Kết thúc Cổ Phục Việt Nam qua từng thời kỳ phần 1, chúng ta đã nhìn lại giai đoạn khởi nguồn của trang phục Việt – từ Văn Lang, Âu Lạc cho đến các triều Ngô, Đinh, Tiền Lê – nơi những tư liệu khảo cổ và sử ký rời rạc giúp phác họa nên diện mạo ban sơ của y phục người Việt. Bước sang Phần 2, hành trình này mở rộng sang một thời kỳ hoàn toàn khác: thời đại mà cổ phục Việt Nam bước vào giai đoạn rực rỡ, đầy đủ và định hình rõ bản sắc.

Từ triều Lý đến triều Mạc, y phục không còn chỉ là dấu tích văn hóa, mà đã trở thành một hệ thống thẩm mỹ – kỹ thuật hoàn chỉnh. Thời Lý mang đến sự mềm mại và tinh thần Phật giáo trong từng đường nét: áo giao lĩnh thanh nhã, hoa văn rồng – phượng – sen uyển chuyển, cùng kỹ thuật dệt lụa phát triển mạnh mẽ. Sang thời Trần, tinh thần võ cường và khí phách dân tộc in dấu trong trang phục: mũ trụ, áo giáp, và những đường nét khỏe khoắn, giản dị nhưng mạnh mẽ. Đến thời Lê sơ, y phục được điển chế hóa quy củ hơn bao giờ hết, phản ánh tư tưởng Nho giáo và một triều đình coi trọng lễ nghi. Thời Mạc tiếp tục kế thừa nhưng đồng thời mang đến sự mềm mại và linh hoạt hơn trong triều phục lẫn dân phục.

Bên cạnh trang phục cung đình là đời sống dân gian – nơi áo giao lĩnh – viên lĩnh, áo tứ thân sơ kỳ, yếm đào, váy lĩnh, khăn mỏ quạ… hiện lên như những mảnh ghép sống động của văn hóa Việt. Những chất liệu như lụa, gấm, sa, lĩnh, cùng các kỹ thuật nhuộm và dệt truyền thống, góp phần tạo nên một thế giới trang phục vừa gần gũi vừa phong phú.

Phần 2 của series Cổ Phục Việt Nam qua từng thời kỳ vì thế đánh dấu chặng đường mà mỹ thuật và phục sức Đại Việt đạt tới độ tinh tế và đa dạng nhất trong thời trung đại. Đây là giai đoạn mà trang phục không chỉ phản ánh cuộc sống, mà còn ghi dấu sự phát triển của thẩm mỹ, tư tưởng và bản sắc dân tộc.

Hãy cùng tiếp tục hành trình, để khám phá cách người Việt từ thế kỷ XI đến XVI đã gửi gắm tâm hồn và lịch sử của mình vào từng nếp áo, hoa văn và sắc màu.

Table of Contents

THỜI LÝ (1009–1225) – THỜI KỲ RỰC RỠ CỦA MỸ THUẬT & CỔ PHỤC VIỆT

Triều Lý là một trong những giai đoạn rực rỡ nhất của văn hóa – nghệ thuật Việt Nam. Sau thời Ngô – Đinh – Tiền Lê còn nhiều biến động, nhà Lý lên ngôi đã mở ra một kỷ nguyên ổn định chính trị, phát triển kinh tế và đặc biệt là sự thăng hoa của mỹ thuật Phật giáo. Chính trong môi trường đó, cổ phục thời Lý đạt đến sự tinh tế, thanh thoát và mang bản sắc dân tộc mạnh mẽ, đặt nền móng cho nhiều chuẩn mực trang phục của các thời sau.

Trang phục thời Lý thể hiện tư tưởng của một quốc gia tự tin, khoáng đạt, ưa chuộng vẻ đẹp mềm mại, nhẹ nhàng và nhân ái – đúng với tinh thần Phật giáo ảnh hưởng sâu rộng trong xã hội. Cấu trúc áo giao lĩnh, cổ tròn, tay rộng, thân áo dài, hoa văn tinh tế trên chất liệu lụa dệt phát triển mạnh, tất cả tạo nên một thời kỳ có phong cách đặc trưng khó nhầm lẫn.

Một phác thảo phục trang Việt thời Lý
Một phác thảo phục trang Việt thời Lý
Trang phục thời lý
Trang phục thời lý

Bối cảnh văn hóa – xã hội thời Lý và tác động đến cổ phục

Sự ổn định chính trị và sự phát triển của văn hóa cung đình

Nhà Lý xây dựng Đại La (sau đổi thành Thăng Long) thành kinh đô, phát triển triều đình với hệ thống lễ nghi khá đầy đủ. Quy mô của triều đình lớn hơn hẳn các giai đoạn trước nên trang phục cũng có điều kiện được chuẩn hóa, phân cấp, làm đẹp và thể hiện quyền lực. Triều phục, phẩm phục, quân phục đều bắt đầu có quy tắc bài bản.

Phật giáo trở thành quốc giáo

Đây là yếu tố quan trọng nhất đối với thẩm mỹ trang phục thời Lý:

  • Màu sắc ưa chuộng: vàng, nâu, đỏ thẫm, xanh trầm.
  • Kiểu dáng thiên về mềm mại – rộng – thoáng.
  • Họa tiết phổ biến: sen, mây lượn, hình thú cách điệu hiền hòa.
  • Tinh thần thanh thoát, nhẹ nhõm thể hiện trong từng đường nét.

Nghề dệt lụa, nghề thêu phát triển vượt bậc

Dưới thời Lý, Việt Nam có nhiều trung tâm dệt lụa nổi tiếng:

  • Lụa Cổ Châu
  • Lụa La Khê
  • Lụa Nghi Tàm

Điều này giúp triều đình có điều kiện sử dụng vải chất lượng cao để may lễ phục, còn dân gian có nhiều lựa chọn hơn.

Triều phục hoàng gia thời Lý

Theo các ghi chép lịch sử và phục dựng của các nhà nghiên cứu:

Rồng thời Lý
Rồng thời Lý

Long bào thời Lý

Long bào triều Lý không giống phong cách cầu kỳ của thời Nguyễn mà mang nét:

  • Thanh thoát, mềm mại, không quá rườm rà
  • Rồng thời Lý thân dài, mềm, bay lượn nhẹ
  • Mặt rồng hiền hòa, không nhe nanh dữ tợn
  • Đường nét uốn lượn mang tính mỹ thuật Phật giáo

Áo của vua thường là:

  • Áo giao lĩnh (vạt chéo), cổ rộng vừa phải
  • Tay áo khum rộng
  • Dài chấm gót hoặc dài quá đầu gối
  • Màu vàng hoặc đỏ tía

Mũ miện – vương miện thời Lý

Mũ thời Lý được biết đến là:

  • Mũ bình thiên, dạng mũ chóp tròn phẳng phía trên
  • Gắn tua ngọc hoặc dây trang trí
  • Hình dáng đơn giản, trang nghiêm

Ngoài ra, còn có:

  • Mũ hoa văn, khảm gốm, gắn trang sức
  • Khăn vấn vào các dịp lễ nhỏ hơn

Triều phục quan lại

Quan phục thời Lý khá đa dạng nhưng nhìn chung theo nguyên tắc:

  • Áo giao lĩnh dài
  • Màu sắc phân cấp: đỏ – tím – xanh – đen
  • Thắt đai bản lớn
  • Mũ phốc đầu hoặc mũ kê đơn giản

Phong cách trang phục của quan thời Lý mềm mại hơn thời Lê – Nguyễn, thể hiện rõ tinh thần phóng khoáng.

Trang phục dân gian thời Lý

Hình minh họa trang phục phụ nữ Việt Nam thời Lý
Hình minh họa trang phục phụ nữ Việt Nam thời Lý

Nữ phục: váy – yếm – áo giao lĩnh

Phụ nữ thời Lý nổi tiếng với vẻ đẹp mềm mại, thanh tú, thể hiện qua:

  • Váy: trang phục chính của phụ nữ suốt thời Lý – Trần – Lê sơ
  • Yếm: hình vuông hoặc tam giác, buộc sau cổ và sau lưng
  • Áo giao lĩnh: mềm, dài ngang gối hoặc dài hơn
  • Màu sắc phổ biến: nâu, vàng đất, xanh lá trầm, đỏ nhạt

Các bức tượng và phù điêu thời Lý tại chùa Phật Tích, chùa Long Đọi Sơn cho thấy rõ váy là trang phục chủ đạo.

Nam phục dân gian

  • Áo giao lĩnh
  • Áo tứ thân sơ kỳ (dạng áo cổ chéo thân dài)
  • Khăn vấn hoặc mũ vải
  • Quần ống rộng hoặc quần xẻ tà

Trang phục giản dị, chủ yếu phục vụ lao động.

Họa tiết dân gian

Ngay cả trong dân phục, họa tiết Phật giáo vẫn xuất hiện:

  • Hoa sen
  • Dạng mây lượn
  • Sóng nước

Điều này phản ánh tinh thần nghệ thuật thời Lý lan tỏa đến cả đời sống thường nhật.

Quân phục thời Lý

Thời Lý có lực lượng quân đội khá mạnh, đặc biệt trong các chiến dịch chống Tống. Quân phục có đặc điểm:

  • Giáp da – giáp sắt nhẹ
  • Áo ngắn, tay bó
  • Quần đóng thon gọn
  • Mũ trụ đơn giản
  • Khiên gỗ hoặc mây đan
  • Vũ khí: giáo, đao, cung, mác

Trang phục chiến trận chú trọng sự linh hoạt chứ chưa có giáp nặng như thời Trần.

Thẩm mỹ đặc trưng của cổ phục thời Lý

Mềm mại – uyển chuyển

Phong cách thời Lý ưu tiên:

  • Tay áo rộng
  • Vạt áo mềm
  • Dáng áo buông thả nhẹ
  • Họa tiết mảnh, thanh

Tinh thần Phật giáo

Có thể xem đây là “phong cách chủ đạo” của thời Lý:

  • Rồng hiền hòa
  • Sen xuất hiện khắp nơi
  • Hoa văn gấp khúc mềm

Đậm bản sắc Việt

Dù chịu ảnh hưởng từ nhà Tống, thời Lý vẫn tạo ra phong cách riêng:

  • Không quá nghiêm khắc như trang phục Tống
  • Dáng áo nhẹ, thích hợp khí hậu nóng ẩm
  • Váy được giữ lại như biểu tượng nữ phục

THỜI TRẦN (1225–1400) – GIẢN DỊ, MẠNH MẼ VÀ THƯỢNG VÕ

Nếu thời Lý được coi là thời kỳ thanh nhã, nhẹ nhàng và đậm chất Phật giáo, thì thời Trần lại mang tinh thần mạnh mẽ – thực dụng – thượng võ. Đây là giai đoạn mà đất nước liên tục phải đối mặt với ba cuộc xâm lược lớn từ Mông – Nguyên, đồng thời xã hội đề cao Nho giáo nhưng vẫn duy trì tinh thần khoáng đạt của cư dân Việt.

Điều này ảnh hưởng rõ rệt đến cổ phục thời Trần, tạo ra phong cách rất riêng:

  • Trang phục gọn gàng, tiết chế.
  • Hoa văn cứng cáp, khỏe khoắn.
  • Giáp trụ phát triển mạnh.
  • Quan phục giản lược hơn thời Lý.
  • Dân phục thực dụng, ưu tiên lao động và chiến trận.

Triều Trần không quá câu nệ nghi lễ như thời Lê sau này; tính thích nghi và linh hoạt là đặc trưng nổi bật.

Bối cảnh xã hội – văn hóa ảnh hưởng đến trang phục thời Trần

Xã hội quân sự hóa mạnh mẽ

Ba lần chống Mông – Nguyên khiến triều Trần trở thành vương triều có tư tưởng quân sự mạnh nhất suốt thời trung đại Việt Nam. Điều đó tạo ra ảnh hưởng lớn:

  • Giáp trụ được chú trọng.
  • Trang phục đơn giản để dễ vận động.
  • Quân trang – quân phục trở thành biểu tượng của tinh thần dân tộc.

Nho giáo củng cố trật tự xã hội

Dưới thời Trần, Nho giáo dần thay thế vị trí thống trị của Phật giáo trong đời sống chính trị. Điều này thể hiện qua:

  • Quan phục rõ cấp bậc hơn.
  • Nghi lễ triều đình được siết chặt hơn thời Lý.
  • Sắc phục dành cho quan văn – quan võ có quy định nhất định.

Tuy nhiên, mỹ thuật Trần vẫn giữ dáng vẻ mềm mại từ thời Lý, không quá khắt khe.

Nghề dệt, gốm, kim hoàn phát triển

Sự phát triển thủ công nghiệp giúp trang phục thời Trần:

  • Có nhiều chất liệu hơn: lụa, the, gấm, tơ chuối…
  • Hoa văn rồng, phượng, sóng nước trở nên rõ nét, mạnh mẽ.
  • Vũ khí và giáp trận được cải tiến đáng kể.

Triều phục và hoàng phục thời Trần

Mặc dù triều Trần không để lại nhiều hiện vật nguyên bản, nhưng qua tượng, bích họa, phù điêu ở chùa, lăng mộ và di văn thời Trần, ta có thể xác định một số đặc điểm.

Long bào của nhà vua

  • Kiểu áo giao lĩnh hoặc trực lĩnh, dài chấm gót.
  • Màu vàng hoặc đỏ tía dành cho hoàng đế.
  • Họa tiết rồng thời Trần: thân hình mảnh, ít uốn lượn kiểu “mềm”, mà mạnh, khỏe, có vuốt, vảy sắc nét.
  • Tay áo bó hơn so với thời Lý, phù hợp với tinh thần thượng võ.
  • Vạt áo hơi hẹp hơn, tạo sự cơ động.

Mũ – miện của hoàng đế

  • Mũ bình thiên vẫn được sử dụng, nhưng trang trí mạnh hơn.
  • Một số phục dựng cho thấy mũ tròn gắn ngọc, tua ngắn.
  • Phong cách nghiêm trang nhưng không phô trương.

Trang phục hoàng hậu – cung phi

  • Áo giao lĩnh tay rộng, màu sắc thanh nhã.
  • Váy dài, thắt đai bản lớn.
  • Mũ trang trí ngọc, phượng, hoa văn sóng nước.
  • Họa tiết nhẹ hơn hoàng phục, chủ yếu sen – mây – phượng.

Quan phục thời Trần

Quan văn

  • Áo giao lĩnh dài, tay vừa, màu xanh – đen – tím tùy cấp.
  • Mũ phốc đầu đơn giản.
  • Đai bản to, chất liệu lụa hoặc tơ chuối.
  • Trên lễ phục có họa tiết sóng nước hoặc hồi văn.

Quan võ

Trang phục quan võ thời Trần đặc biệt quan trọng vì tính quân sự của triều đại:

  • Áo ngắn, gọn.
  • Giáp lam, giáp da, giáp sắt nhẹ.
  • Mũ chiến dạng trụ.
  • Khi vào triều mới mặc áo dài theo lễ nghi.
Trang phục quan lại thời Trần
Trang phục quan lại thời Trần

Quân phục – giáp trụ thời Trần

Đây là phần nổi bật nhất của cổ phục thời Trần.

Giáp sắt và giáp da

  • Giáp lam: cấu trúc tấm giáp nhỏ ghép lại bằng dây da – nhẹ và linh hoạt.
  • Giáp da trâu: tẩm dầu hoặc sơn để cứng chắc.
  • Giáp vảy sắt: sử dụng trong quân tinh nhuệ.

Mũ trụ

  • Mũ sắt hoặc mũ da bọc sắt.
  • Đỉnh nhọn hoặc tròn.
  • Có phiên bản gắn chóp kim loại (để xua tà khí).

Khiên – vũ khí

  • Khiên gỗ bọc da.
  • Hoa văn hình rồng hoặc sóng nước (nhiều phù điêu thể hiện).
  • Vũ khí: kiếm, giáo, mác, cung nỏ Trần, lao ngắn.

Áo trận

  • Áo ngắn ngang hông.
  • Tay áo bó.
  • Màu nâu, đen hoặc đỏ đất.
  • Dễ vận động, phù hợp chiến thuật thủy – bộ của quân Đại Việt.

Trang phục dân gian thời Trần

Nữ phục

  • Váy vẫn là trang phục chủ đạo.
  • Áo giao lĩnh hoặc áo đối khâm.
  • Yếm phổ biến rộng rãi.
  • Màu sắc: nâu, vàng đất, xanh chàm.
  • Thắt lưng dài, buông nhẹ phía trước.
Trang phục phụ nữ thời Trần
Trang phục phụ nữ thời Trần

Nam phục

  • Áo vạt chéo hoặc áo tứ thân sơ kỳ.
  • Quần rộng, vải thoáng.
  • Khăn vấn đầu hoặc mũ vải.
  • Ưu tiên gọn gàng để lao động.

Chiếc “áo tứ thân” sơ khai

Đây là thời kỳ hình thành dần dần dạng áo tứ thân sau này:

  • Hai vạt áo trước tách đôi.
  • Hai vạt sau liền.
  • Thân áo dài, vạt rủ.
  • Màu sắc trầm.

Dù chưa thành hình như thời Lê – Nguyễn, nhưng gốc rễ đã có từ thời Trần.

Họa tiết thời Trần – biểu tượng sức mạnh

Rồng Trần

  • Thân dài – mạnh – có móng.
  • Đầu ngẩng cao.
  • Ít chi tiết thừa.
  • Đường cong sắc, toát lên sức mạnh.

Hoa văn sóng nước

Phát triển mạnh vì liên quan đến chiến trận thủy binh.

Mây lửa

Biểu tượng khí thế – chiến thắng – uy mãnh.

Thẩm mỹ thời Trần – giản dị nhưng đầy khí phách

Trang phục thời Trần mang tính:

  • Thực dụng → phù hợp chiến trận.
  • Mạnh mẽ → đường nét rõ ràng.
  • Giản dị → không thích phô trương.
  • Bản sắc → hòa quyện giữa văn hóa cung đình và dân gian.

Đây là thời kỳ góp phần định hình phong cách “Việt võ – Việt thực” trong trang phục truyền thống.

>>> Xem các phần khác của series bài viết Cổ Phục Việt Nam qua từng thời kỳ:

  1. Cổ Phục Việt Nam qua từng thời kỳ
  2. Cổ Phục Việt Nam qua từng thời kỳ (phần 3)

THỜI LÊ SƠ (1428–1527) – QUY CỦ, ĐIỂN CHẾ HÓA & RỰC RỠ

Triều Lê sơ, đặc biệt từ thời Lê Thánh Tông, là thời kỳ định hình hoàn chỉnh nhất hệ thống điển chế – luật lệ – phẩm phục của Đại Việt. Nếu thời Lý mềm mại, thời Trần thượng võ, thì thời Lê sơ là thời kỳ của kỷ cương – lễ nghi – pháp chế, ảnh hưởng mạnh từ Nho giáo và nhà Minh.

Tuy vậy, dù chịu tác động văn hóa Trung Hoa, cổ phục Lê sơ không phải bản sao, mà có nhiều nét Việt hóa rất rõ: màu sắc, hoa văn, cấu trúc áo, hình thức mũ, đai, chất liệu và cách trang trí.

Đây cũng là thời kỳ xuất hiện hình ảnh áo tứ thân – váy – yếm phổ biến trong dân gian, trong khi triều đình sử dụng áo đối khâm, áo giao lĩnh, áo cổn, mũ phốc đầu cực kỳ quy củ.

Bối cảnh lịch sử – văn hóa ảnh hưởng đến trang phục thời Lê sơ

Sự phục hưng sau chiến thắng chống Minh

Sau khi Lê Lợi đánh bại nhà Minh, Đại Việt bước vào giai đoạn khôi phục và ổn định:

  • Kinh tế phát triển mạnh.
  • Văn hóa – giáo dục nở rộ, khoa cử quy củ.
  • Nhà nước xây dựng hệ thống hành chính chặt chẽ.

Từ đó, nhu cầu về một hệ thống y phục phân cấp rõ ràng trở nên cấp thiết.

Nho giáo trở thành nền tảng trị quốc

Thời Lê Thánh Tông, Nho giáo đạt đỉnh cao:

  • Trang phục thể hiện phẩm cấp, thân phận.
  • Màu sắc, kiểu dáng được quy định chặt chẽ.
  • Lễ nghi triều đình được củng cố, thúc đẩy sự chuẩn hóa y phục.

Ảnh hưởng nhà Minh

Nhà Lê sơ chịu tác động rõ rệt từ nhà Minh:

  • Kiểu áo đối khâm (cổ áo thẳng) xuất hiện nhiều.
  • Mũ phốc đầu, đai, bồ đoàn mang tính mẫu mực.
  • Phẩm phục phân cấp theo màu – hoa văn – số lượng.

Nhưng không vì thế mà mất bản sắc, bởi nhiều chi tiết được Việt hóa.

Triều phục hoàng gia thời Lê sơ

Phục dựng lại mũ Xung Thiên kết hợp Hoàng Bào của vua thời Lê Sơ trong sách Ngàn năm áo mũ
Phục dựng lại mũ Xung Thiên kết hợp Hoàng Bào của vua thời Lê Sơ trong sách Ngàn năm áo mũ

Triều Lê sơ là một trong những vương triều để lại nhiều quy chế trang phục nhất.

Hoàng bào – Long cổn

Hoàng đế Lê sơ mặc:

  • Long cổn: áo dài, rộng, tay áo khum, cổ đối khâm.
  • Màu vàng hoặc đỏ tía.
  • Họa tiết rồng năm móng, thân to khỏe, vảy sắc nét, khác rồng thời Trần.
  • Vạt áo thẳng, không mềm như thời Lý.
  • Đai bản lớn, màu đỏ hoặc vàng.

Cảm hứng rõ từ nhà Minh nhưng rồng Đại Việt có phong cách riêng, mũi dài, thân khỏe nhưng vẫn uyển chuyển.

Mũ miện – mũ bình thiên

  • Mũ bình thiên thời Lê sơ vuông hơn thời Lý.
  • Gắn ngọc hoặc đá quý.
  • Dùng tua hạt rủ xuống trước mặt (miện lưu).

Triều phục hoàng hậu – cung phi

  • Áo nhật bình sơ khai, cổ tròn viền rộng.
  • Áo giao lĩnh mềm nhưng tay to hơn thời Trần.
  • Váy lụa dài, họa tiết khéo léo.
  • Mũ phượng đơn giản nhưng trang trọng.

Quan phục thời Lê sơ

Quan phục thời Lê sơ cực kỳ nghiêm ngặt, chia theo phẩm cấp, màu sắc và kiểu dáng.

Phân loại theo cấp

  • Nhất phẩm → Tam phẩm: áo màu đỏ, đai ngọc.
  • Tứ phẩm → Lục phẩm: áo màu xanh tím.
  • Thất phẩm trở xuống: áo xanh hoặc đen.

Kiểu dáng

  • Áo dài đối khâm.
  • Tay áo hơi rộng nhưng không buông quá dài như thời Lý.
  • Mũ phốc đầu với hai dải cong đặc trưng.
  • Đai rộng, thêu hoa văn sóng nước, mây hoặc long vân.

Điểm khác biệt so với nhà Minh

  • Tay áo ít gấp nếp hơn.
  • Hoa văn mềm mại hơn, ít góc cạnh.
  • Màu sắc trầm, thiên nhiên, không quá rực.

Quân phục – giáp trụ thời Lê sơ

Giáp trụ thời Lê sơ là sự phát triển hoàn thiện từ thời Trần.

Giáp lam – giáp vảy sắt

  • Tấm giáp nhỏ ghép thành mảng lớn.
  • Sử dụng sơn ta để chống gỉ.
  • Nhẹ hơn giáp thời Minh.

Mũ chiến

  • Mũ sắt đỉnh tròn.
  • Có phiên bản gắn chóp kim loại.
  • Giáp vai có vảy sắt hoặc da.

Áo trận

  • Áo ngắn, dày, phù hợp chiến thuật linh hoạt.
  • Quần đóng thon gọn.
  • Khiên tròn hoặc khiên chữ nhật.

Quân đội Lê sơ rất mạnh, đặc biệt qua chiến dịch Lê Thánh Tông đánh Chiêm Thành.

Trang phục dân gian thời Lê sơ

Nữ phục – thời kỳ rực rỡ của váy – yếm – áo tứ thân

Nữ phục thời Lê sơ được xem là một trong những hình ảnh đẹp nhất trong lịch sử:

  • Váy: trang phục chính, dáng suôn, dài.
  • Yếm: dạng tam giác hoặc vuông, màu đỏ – hồng – vàng.
  • Áo tứ thân sơ kỳ: hai vạt trước tách đôi, hai vạt sau liền.
  • Thắt lưng màu nổi: đỏ, xanh, vàng.
  • Khăn mỏ quạ: biểu tượng phụ nữ Bắc Bộ.

Nam phục

  • Áo giao lĩnh hoặc áo đối khâm đơn giản.
  • Quần rộng, buộc dây.
  • Khăn vấn đầu.
  • Áo cánh tay ngắn phổ biến trong lao động.

Màu sắc

  • Nâu – chàm – vàng đất – cam nhạt.
  • Nhuộm từ lá bàng, củ nâu, vỏ cây.

Hoa văn thời Lê sơ – mạnh mẽ và quy củ

Rồng thời Lê sơ

  • Đầu lớn, mũi nhọn.
  • Mắt tròn, râu cong.
  • Vảy hình lửa mạnh mẽ.
  • Thân uốn ba khúc (quy tắc biểu tượng).

Hồi văn – sóng nước

Thường dùng trong quan phục và xây dựng cung đình.

Phượng – sen – mây

Mang tính trang trí nhẹ cho y phục phụ nữ.

Thẩm mỹ thời Lê sơ

Trang phục thời Lê sơ là sự hòa quyện:

  • Kỷ cương Nho giáo → phân cấp rõ ràng.
  • Mỹ thuật Đại Việt → mềm hơn văn hóa Minh.
  • Tính thực dụng → phù hợp hoàn cảnh chính trị – quân sự.
  • Tính bản sắc → áo tứ thân – váy – yếm duy trì mạnh trong dân gian.

Đây là giai đoạn mà trang phục Việt trở nên tinh tế – nghiêm trang – chuẩn mực.

THỜI MẠC (1527–1592) – BIẾN ĐỘNG, CHUYỂN GIAO & MỘT PHONG CÁCH RIÊNG ÍT NGƯỜI BIẾT

Khi nói đến cổ phục Việt Nam, nhiều người thường tập trung vào các giai đoạn Lý – Trần – Lê sơ – Nguyễn, trong khi thời Mạc lại ít được nhắc đến. Nguyên nhân chính là thời Mạc chỉ tồn tại hơn 60 năm và xảy ra trong bối cảnh chiến tranh Lê – Mạc liên miên, dẫn đến tư liệu hình ảnh – khảo cổ – sách sử về trang phục thời kỳ này khá ít ỏi.

Tuy nhiên, những gì còn lại – đặc biệt là tranh chân dung vua Mạc, tượng khắc, tư liệu dân gian cùng các phục dựng gần đây – cho phép chúng ta phác họa một giai đoạn độc đáo. Thời Mạc là “cầu nối” giữa phong cách Lê sơ nghiêm cẩn và phong cách Lê Trung Hưng – Nguyễn về sau. Cổ phục thời Mạc mang tính mềm mại hơn thời Lê sơ, thoáng hơn, và có dấu ấn hội họa rất đặc trưng.

Bối cảnh lịch sử ảnh hưởng đến trang phục thời Mạc

Xung đột Lê – Mạc kéo dài

Thời Mạc mở đầu bằng việc Mạc Đăng Dung cướp ngôi nhà Lê, gây ra cuộc nội chiến kéo dài hàng chục năm. Vì vậy:

  • Công tác điển chế không thể hoàn chỉnh như thời Lê Thánh Tông.
  • Nhiều triều nghi, phẩm phục bị gián đoạn hoặc giản lược.
  • Giáp trụ, quân phục được chú trọng nhiều hơn triều phục.

Nghệ thuật dân gian phát triển

Dù chiến tranh, nhưng tranh dân gian – đặc biệt là dòng tranh thờ, tranh tượng ở vùng đồng bằng Bắc Bộ – lại phát triển mạnh. Điều này khiến:

  • Trang phục trong đời sống dân gian có nhiều màu sắc hơn.
  • Áo tứ thân sơ kỳ – yếm – váy được thể hiện trong nhiều hình tượng.

Tiếp nối và điều chỉnh từ thời Lê sơ

Nhà Mạc không phá bỏ hoàn toàn điển chế Lê sơ mà kế thừa rồi giản hóa, đặc biệt là:

  • Áo đối khâm
  • Mũ phốc đầu
  • Màu sắc triều phục

Nhưng phần trang trí và tác phong lại mềm hơn, bớt cứng quy tắc.

Triều phục thời Mạc

Phần này là một trong những chủ đề được nghiên cứu nhiều nhất khi nhắc đến cổ phục Mạc, vì chúng ta có tranh chân dung vua Mạc tương đối rõ nét.

Long bào của hoàng đế Mạc

Từ tranh chân dung:

  • Áo có cổ tròn lớn (khác hẳn thời Lê sơ vốn chủ yếu dùng cổ đối khâm).
  • Màu đỏ tía hoặc vàng nhạt.
  • Họa tiết rồng mềm hơn thời Lê sơ, có phần giống rồng thời Trần.
  • Rồng 4 móng (không phải 5 móng như Lê sơ), cho thấy đây là phong cách Việt hóa.
  • Tay áo rộng vừa phải, không quá dài.

Điều thú vị:
Dù chịu ảnh hưởng nhà Minh, long bào Mạc vẫn giữ nét uyển chuyển, không quá gò bó như triều Minh.

Mũ miện thời Mạc

  • Mũ phốc đầu được dùng lại, nhưng hai cánh phốc mềm, cong nhẹ, không dựng đứng như thời Lê.
  • Mũ bình thiên vẫn tồn tại nhưng ít tư liệu.
  • Một số phục dựng cho thấy mũ tròn cho vua Mạc có hoa văn nhẹ.

Quan phục thời Mạc

Triều phục quan lại thời Mạc giản hóa nhưng thanh nhã:

  • Áo đối khâm màu đỏ, tím, xanh tùy phẩm.
  • Tay áo vừa rộng, thân áo dài qua đầu gối.
  • Mũ phốc đầu cong mềm.
  • Đai lưng ít trang trí hơn thời Lê sơ.

Điều này phản ánh tinh thần thời Mạc: lễ nghi có nhưng không quá gò ép.

Một trong số những đơn vị hoạt động năng nổ trong việc đưa trang phục truyền thống hòa nhập vào đời sống hiện đại có thể kể đến Hoa Nghiêm Việt Phục.Đây là không gian dành cho những ai yêu mến vẻ đẹp truyền thống của dân tộc.

Quân phục – giáp trụ thời Mạc

Vì thời Mạc liên tục phải chống quân Lê – Trịnh và quân Nam triều, trang phục chiến đấu phát triển tương đối mạnh.

Giáp lam – giáp vảy sắt

  • Giáp lam của thời Trần – Lê vẫn được dùng.
  • Giáp da trâu tẩm dầu phổ biến vì dễ làm.
  • Giáp sắt vảy nhỏ dành cho quân tinh nhuệ.

Mũ chiến

  • Mũ trụ kim loại, đỉnh tròn hoặc nhọn.
  • Một số tranh dân gian cho thấy mũ chiến có chùm lông trang trí nhẹ.

Áo trận

  • Áo ngắn, tay bó.
  • Màu tối: nâu, đen, xanh than.
  • Quần bó gọn.
  • Khiên gỗ phủ da.

Quân đội nhà Mạc nổi tiếng thiện chiến ở vùng trung du – đồng bằng, do đó trang phục ưu tiên sự linh hoạt.

Trang phục dân gian thời Mạc

Thời Mạc là thời kỳ mà dân gian có đời sống thẩm mỹ rất phong phú:

Nữ phục

  • Váy là trang phục chính.
  • Áo tứ thân sơ kỳ bắt đầu trở nên phổ biến, đặc biệt ở vùng đồng bằng Bắc Bộ.
  • Yếm màu đỏ – hồng – cam phổ biến rộng rãi.
  • Khăn vấn đầu xuất hiện trong nhiều hình tượng thờ Mẫu.
Trang phục thời nhà Mạc
Trang phục thời nhà Mạc

Nam phục

  • Áo đối khâm hoặc áo giao lĩnh mỏng.
  • Áo cánh tay ngắn trong lao động.
  • Quần rộng buộc dây.
  • Khăn hoặc mũ vải.

Màu sắc dân gian

Thời Mạc, tranh dân gian và tượng thờ cho thấy dải màu rực rỡ hơn thời Lê sơ:

  • Đỏ – cam – vàng – xanh lá – đen
  • Ít gò bó bởi các quy định triều đình

Điều này phản ánh sự đa dạng văn hóa dân gian trong thời kỳ chiến loạn.

Nghệ thuật thời Mạc in dấu lên cổ phục

Dù chiến tranh liên miên, nghệ thuật Mạc vẫn có bản sắc:

Gương mặt tròn – mềm

Trong tượng Mạc, gương mặt thường bầu bĩnh, hiền, tạo cảm giác dung dị → Hoa văn trang phục cũng theo hướng này.

Họa tiết cong – mềm

Không mạnh mẽ như thời Trần, không cầu kỳ như thời Lê sơ → Thời Mạc mang tính trung dung.

Ảnh hưởng tranh dân gian

Các hình tượng Mẫu – Thánh trong đền cho thấy dạng áo:

  • Áo tứ thân
  • Áo nhật bình cổ tròn (dạng sơ khai)
  • Váy
  • Yếm

Thẩm mỹ đặc trưng của cổ phục thời Mạc

  • Mềm mại hơn Lê sơ – dù cùng dùng áo đối khâm.
  • Giảm tính nghi lễ – vì bối cảnh chiến tranh.
  • Dân gian rực rỡ – tạo nên nét đa sắc.
  • Giáp trụ thực dụng – do nhu cầu chiến đấu.
  • Rồng thời Mạc thanh, ít chi tiết, không đồ sộ như rồng thời Lê.

Có thể nói, thời Mạc là một giai đoạn chuyển giao tinh tế, chuẩn bị bước sang thời Lê Trung Hưng – thời kỳ cởi mở về thẩm mỹ nhưng nghiêm về lễ nghi.

Nguồn tham khảo: Internet

One thought on “Cổ Phục Việt Nam qua từng thời kỳ (phần 2)

  1. Supphok201 says:

    Đề nghị ad có thêm phần tìm hiểu trang phục dân gian của phụ nữ Việt qua các thời kỳ nữa sẽ có nhiều người quan tâm đến phần này

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *